Hương Rừng - Đà Nẵng 14/10/2026 21:58 12 like this.
Genis - Hà Nội Bình tỉnh đi bác ,sang năm 2027 về bờ có lãi nữa kìa ,còn dài hạn thì đến khi mỹ và cả thế giới quay đầu cắt giảm lãi xuất là vàng bay nhanh lắm ,phải kiên trì thôi #00005# còn nội đâu thể kìm giá mãi đ ,rồi nội củng tung cánh bay theo thôi #00005#

Nguyễn Phú - Bình Dương 14/10/2026 21:58 9 like this.
Nguyễn Phú - Bình Dương 29/09/2026 19:25 like this comment24 like this.
Vậy là vàng không có 6000 như các chuyên gia dự báo rồi. Quay lại test đáy cũ 3942 cho ace DCA nhé, nếu lủng và đóng cửa dưới 3886 thì trả dép bố về #00019#

Nhớ lại hôm 29/9 có chia sẽ ae như trên. Vàng nó đi rất rõ ràng và dễ thấy, ko có side way sai quyết gì ở đây khi nhìn vào khung thời gian lớn. https://ibb.co/MDGpTgrp

Genis - Hà Nội 14/10/2026 20:55 10 like this.
Vàng mắt rùi cả nhà ơi #00011##00050# toang em rùi ôm ko bít khi nào về bờ đây huhu #00020#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 14/10/2026 13:55 35 like this.
Cập nhật: 2026-10-14 13:46:29
Loại Vàng Mua Bán
95% 124,916 125,916
99,9% 131,962 132,962
99.99% 132,170 133,170
Mảnh 142,001 142,801
Thể Giới 4,150.98 4,151.42
Thay Đổi (%) -0.09 -3.63
Giá Dầu 94.289 94.323
Mảnh cao hơn thế giới: 12,042,114
99.99% cao hơn thể giới: 2,739,268
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 14/10/2026 13:48 28 like this.
Cập nhật: 2026-10-14 13:46:20
Tên Mua Ban TG
AUD 18,040 18,150 0.70009
CAD 18,150 18,260 0.70422
CHF 30,977 31,152 1.20187
EUR 28,929 29,039 1.12118
GBP 34,240 34,470 1.32726
JPY 162.98 163.9B 0.00635
NZD 14,371 14,581 0.56234
K18 26,040 26,140 101.7580
HKD 3,289 3,349 0.12746
SGD 20,138 20,248 0.78051
THB 771.56 779.56 0.02981
CNY 3,837 3,897 0.14921
KRW 19.21 19.71 0.00073
MYR 6,271 6,331 0.24496
TWD 793.24 799.24 0.03109
BND 19,529 19,979 0.78074
IDR 1.19 1.79 0.00007 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 14/10/2026 07:41 51 like this.
Cập nhật: 2026-10-14 07:36:39
Loại Vàng Mua Bán
95% 124,657 125,857
99,9% 131,804 133,004
99.99% 132,047 133,247
Mảnh 142,135 143,235
Thể Giới 4,159.59 4,160.05
Thay Đổi (%) 0.11 4.41
Gia Dau 94.956 94.99
Mảnh cao hơn thể giới: 12,162,264
99.99% cao hơn thể giới: 2,658,466 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 14/10/2026 07:40 36 like this.
Cập nhật: 2026-10-14 07:36:34
Tên Mua Ban TG
AUD 17,998 18,098 0.69876
CAD 18,135 18,245 0.70361
CHF 30,972 31,147 1.20087
EUR 28,904 29,014 1.12027
GBP 34,188 34,408 1.32623
JPY 162.74 163.84 0.00629
NZD 14,368 14,578 0.56179
K18 26,023 26,123 01.8355
HKD 3,288 3,348 0.12752
SGD 20.163 20,263 0.78101
THB 772.34 780.34 0.02976
CNY 3,838 3,898 0.14917
KRW 19.16 19.76 0.00077
MYR 6,268 6,328 0.24461
TWD 793.52 801.52 0.03113
BND 19,592 20,042 0.78074
IDR 1.16 1.76 0.00004
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/10/2026 13:31 45 like this.
Cập nhật: 2026-10-13 13:28:13
Loại Vang Mua Bán
95% 125,340 126,340
99,9% 132,483 133,483
99.99% 132,589 133,589
Mảnh 142,440 143,240
Thế Giới 4,185.36 4,185.83
Thay Đỗi (%) 0.35 14.8
Giá Dầu 92.587 92.621
Mảnh cao hơn thể giới: 11,437,857
99.99% cao hơn thể giới: 2,198,943 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/10/2026 13:29 32 like this.
Cập nhật: 2026-10-13 13:28:01
Tên Mua Bán TG
AUD 17,954 18,064 0.69610
CAD 18,0761 18,176 0.70061
CHF 30,965 31,145 1.20024
EUR 28,8581 28,968 1.11734
GBP 34,128 34,358 1.32179
JPY 162.91 164.01 0.00629
NZD 14,334 14,534 0.55924
K18 26,015 26,115 102.1032
HKD 3,289 3,349 0.12755
SGD 20,165 20,265 0.78095
THB 771.85 1 779.85 0.02977
CNY 3,839 3,899 0.14947
KRW 19.10 19.70 0.00074
MYR 6,268 6,328 0.24458
TWD 793.76 801.46 0.03109
BND 19,581 20,031 0.78064
IDR 1.16 1.76 0.00009 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/10/2026 07:34 58 like this.
Cập nhật: 2026-10-13 07:32:33
Loại Vàng Mua Bán
95% 124,807 125,907
99,9% 131,978 133,078
99.99% 132,144 133,244
Mành 142,298 143,298
Thế Giới 4,162.16 4,162.75
Thay Đổi (%) -0.18 -7.43
Giá Dầu 92.968 93.002
Mảnh cao hơn thế giới: 12,203,438
99.99% cao hơn thế giới: 2,549,194 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/10/2026 07:33 44 like this.
Cập nhật: 2026-10-13 07:32:26
Tên Mua Bán TG
AUD 17,948 , 18,058 0.69514
CAD 18,062 1 18,172 0.70004
CHF 30,933 31,098 1.19864
EUR 28,8221 28,942 1.11557
GBP 34,0751 34,310 1.32091
JPY 162.67 163.77 0.00629
NZD 14,324 1 14,524 0.55824
K18 26,005 26,105 102.2268
HKD 3,293 3,353 0.12735
SGD 20,119 20,239 0.78053
THB 772.80 780.20 0.02974
CNY 3,835 3,895 0.14937
KRW 19.05 19.65 0.00078
MYR 6,275 6,335 0.24477
TWD 794.091 801.09 0.03129
BND 19,569 20,019 0.78064
IDR 1.13 1.73 0.00003 #00000#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 13/10/2026 07:32 12 like this.
Nhìn thấy kit cứ muốn cắm đầu ! Lủng 4000 khả năng cao !!!#00005#

Cá Rán - Hà Nội 13/10/2026 05:51 67 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 63u (4217 - 4154), đóng cửa tại 4170. Kết thúc phiên đầu tuần quỹ S mua vào 2.28T, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1055.41T trị giá hơn 141,496 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 12/10/2026 15:18 34 like this.
Cập nhật: 2026-10-12 15:17:12
Loại Vàng Mua Ban
95% 124,752 125,842
99,9% 132,211 133,311
99.99% 132,444 133,544
Mảnh 142,494 143,494
Thể Giới 4,174.82 4,175.12
Thay Đỗi (%) -0.4 -16.82
Giá Dầu 91.67 91.704
Mảnh cao hơn thể giới: 12,095,451
99.99% cao hơn thể giới: 2,464,346
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 12/10/2026 15:18 26 like this.
Cập nhật: 2026-10-12 15:17:04
Tên Mua Bán TG
AUD 17,977 18,087 0.69718
CAD 18,084 18,194 0.70103
CHF 30,993 31,153 1.20174
EUR 28,891 29,001 1.11945
GBP 34,152 34,372 1.32414
JPY 162.65 163.75 0.00632
NZD 14,348 14,548 0.56025
K18 25,993 26,093 101.9767
HKD 3,292 3,352 0.12744
SGD 20,113 20,233 0.78095
THB 772.72 779.92 0.02972
CNY 3,839 3,899 0.14935
KRW 19.05 19.65 0.00079
MYR 6,272 6,332 0.24492
TWD 793.59 800.59 0.03129
BND 19,548 19,998 0.78095
IDR 1.17 1.77 0.00007
#00000#

Đoàn Dự - TP. Hồ Chí Minh 12/10/2026 14:45 25 like this.
Vàng vật chất hiện tại, biên độ tăng 100u là vô nghĩa. Khi lãi suất tiết kiệm 9-10% thì thật sự khó cho các nđt.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 12/10/2026 07:41 69 like this.
Cập nhật: 2026-10-12 07:38:55
Loại Vàng Mua Bán
95% 125,428 126,428
99,9% 132,755 133,755
99.99% 132,912 133,912
Mảnh 142,883 143,883
Thề Giới 4,204.66 4,205.3
Thay Đổi (%) 0.29 12.15
Giá Dầu 90.494 90.528
Mảnh cao hơn thể giới: 11,734,921
99.99% cao hơn thể giới: 2,205,414
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 12/10/2026 07:40 49 like this.
Cập nhật: 2026-10-12 07:38:49
Tên Mua Bán TG
AUD 17,956 18,081 0.69890
CAD 18,078 18,198 0.70174
CHF 30,997 31,177 1.20573
EUR 28,908 29,028 1.12155
GBP 34,121 34,371 1.32487
JPY 162.83 164.03 0.00636
NZD 14,407 14,607 0.56151
K18 25,974 26,074 101.8015
HKD 3,294 3,354 0.12756
SGD 20,139 20,259 0.78153
THB 772.91 779.91 0.02986
CNY 3,830 3,890 0.14921
KRW 19.06 19.66 0.00073
MYR 6,269 6,329 0.24473
TWD 793.71 801.71 0.03128
BND 19,553 20,003 0.78138
IDR 1.16 1.76 0.00007
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 10/10/2026 10:27 54 like this.
Cập nhật: 2026-10-10 10:24:36
Loại Vàng Mua Bán
95% 125,100 126,100
99,9% 132,400 133,400
99.99% 132,600 133,600
Mảnh 142,600 143,400
Thể Giới 4,193.46 4,193.96
Thay Đối (%) 1.15 47.74
Giá Dầu 91.634 91.668
Mảnh cao hơn thể giới: 11,572,937
99.99% cao hơn thể giới: 2,185,893 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 10/10/2026 10:26 35 like this.
Cập nhật: 2026-10-10 10:24:29
Tên Mua Bán TG
AUD 17,960 18,080 0.69829
CAD 18,070 18,190 0.70138
CHF 30,970 31,170 1.20448
EUR 28,880 29,000 1.12010
GBP 34,080 34,330 1.32322
JPY 162.80 164.00 0.00632
NZD 14,380 14,580 0.56088
K18 25,970 26,070 101.9030
HKD 3,285 3,345 0.12743
SGD 20,130 20,250 0.78090
THB 773.00 783.00 0.02985
CNY 3,825 3,885 0.14932
KRW 19.05 19.65 0.00075
MYR 6,260 6,330 0.24480
TWD 794.00 804.00 0.03132
BND 19,540 19,990 0.78082
IDR 1.19 1.79 0.00006 #00000#

Cá Rán - Hà Nội 10/10/2026 06:04 77 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 77u (4207 - 4130), đóng cửa tại 4193. Kết thúc phiên quỹ S tiếp tục #00058# thêm bomb 2.28T nữa, đẩy lượng vàng tồn kho xuống mức 1053.13T trị giá hơn 141,682 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/10/2026 12:00 60 like this.
Cập nhật: 2026-10-09 11:57:52
Loại Văng Mua Bán
95% 124,918 125,918
99,9% 132,236 133,236
99.99% 132,454 133,454
Mảnh 142,345 143,345
Thề Giới 4,180.83 4,181.35
Thay Đỗi (%) 0.86 35.74
Giá Dầu 90.277 90.311
Mảnh cao hơn thế giới: 11,726,088
99.99% cao hơn thể giới: 2,318,797
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/10/2026 11:59 42 like this.
Cập nhật: 2026-10-09 11:57:46
Ten Mua Băn TG
AUD 17,948 18,068 0.69791
CAD 18,116 18,236 0.70369
CHF 30,9651 31,165 1.20438
EUR 28,914 29,034 1.12298
GBP 34,0941 34,334 1.32424
JPY 162.91 164.11 0.00637
NZD 14,385 14,585 0.56196
K18 25,998 26,098 101.6929
HKD 3,288 3,348 0.12749
SGD 20,132 20,252 0.78179
THB 774.981 784.98 0.02979
CNY 3,827 3,887 0.14916
KRW 19.00 19.60 0.00077
MYR 6,266 6,336 0.24449
TWD 794.05 804.05 0.03131
BND 19,515 19,965 0.78160
IDR 1.24 1.84 0.00004 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/10/2026 07:49 49 like this.
Cập nhật: 2026-10-09 07:46:41
Loại Vàng Mua Ban
95% 124,399 125,599
99,9% 131,592 132,792
99.99% 131,826 133,026
Mảnh 141,529 142,729
Thể Giới 4,146.54 4,147.19
Thay Đổi (%) 0.04 1.53
Giá Dầu 90.998 91.032
Mảnh cao hơn thể giới: 11,979,717
99.99% cao hơn thê giới: 2,627,587
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 09/10/2026 07:48 39 like this.
Cập nhật: 2026-10-09 07:46:35
Tên Mua Bán TG
AUD 17,996 18,106 0.69628
CAD 18,183 18,283 0.70313
CHF 31,033 31,208 1.20281
EUR 29,009 29,119 1.12177
GBP 34,201 34,436 1.32325
JPY 163.50 164.60 0.00628
NZD 14,402 14,602 0.56067
K18 26,065 26,165 101.7825
HKD 3,292 3,352 0.12733
SGD 20,201 20,311 0.78099
THB 777.43 786.23 0.02975
CNY 3,834 3,894 0.14923
KRW 18.96 19.56 0.00071
MYR 6,276 6,346 0.24439
TWD 794.10 803.00 0.03131
BND 19,612 20,062 0.78113
IDR 1.21 1.81 0.00004
#00000#

[older messages]