Cá Rán - Hà Nội 25/02/2026 05:42 39 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 155u (5249 - 5094), đóng cửa tại 5142. Kết thúc phiên quỹ S tiếp tục mua vào 7.72T nữa, đẩy lượng vàng nắm giữ vọt lên mức 1094.19T trị giá hơn 180,08 tỷ usd.

Thangbd - Bình Dương 24/02/2026 14:58 13 like this.
Chị trà sữa #00011# Hiển #00011#... Khu vực Hà Nội giá Sỉ báo nhiêu cho em tham khảo được không. Thank U#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 24/02/2026 13:45 44 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-24 13:44:56
Loại Vàng Mua Bán
95% 162,957 164,957
99.9% 170,592 172,592
99.99% 170,825 172,825
Mảnh 182,786 184,786
Thế Giới 5,170.63 5,170.63
Thay Đổi(%) -1.1 -57.61
Giá Dầu 66.709 66.709
Mảnh cao hơn thế giới: 17,222,132
99.99% cao hơn thế giới: 5,975,724
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 24/02/2026 13:45 34 like this.
Cập nhật: 2026-02-24 13:44:43
Tên Mua Bán TG
AUD 18,550 18,670 0.70683
CAD 19,187 19,307 0.72971
CHF 33,892 34,062 1.28917
EUR 31,136 31,256 1.17785
GBP 35,488 35,718 1.34902
JPY 169.58 170.78 0.00640
NZD 15,618 15,778 0.59617
K18 26,738 26,858 97.4721
HKD 3,364 3,424 0.12780
SGD 20,788 20,908 0.78893
THB 839.25 849.95 0.03218
CNY 3,795 3,865 0.14503
KRW 18.04 18.64 0.00065
TWD 823.85 832.35 0.03177
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 24/02/2026 11:16 47 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-24 11:15:56
Loại Vàng Mua Bán
95% 162,968 164,968
99.9% 170,585 172,585
99.99% 170,913 172,913
Mảnh 182,623 184,623
Thế Giới 5,170.07 5,170.07
Thay Đổi(%) -1.1 -57.6
Giá Dầu 66.873 66.873
Mảnh cao hơn thế giới: 17,223,342
99.99% cao hơn thế giới: 5,988,683
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 24/02/2026 11:16 35 like this.
Cập nhật: 2026-02-24 11:15:56
Tên Mua Bán TG
AUD 18,528 18,648 0.70632
CAD 19,158 19,278 0.72918
CHF 33,889 34,059 1.28845
EUR 31,124 31,244 1.17721
GBP 35,479 35,699 1.34873
JPY 169.36 170.56 0.00639
NZD 15,618 15,768 0.59623
K18 26,742 26,862 97.5327
HKD 3,365 3,425 0.12769
SGD 20,777 20,897 0.78846
THB 839.16 847.46 0.03208
CNY 3,795 3,865 0.14509
KRW 18.01 18.61 0.00070
TWD 824.21 832.51 0.03176
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 24/02/2026 07:32 73 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-24 07:31:42
Loại Vàng Mua Bán
95% 164,616 167,126
99.9% 172,406 174,906
99.99% 172,778 175,278
Mảnh 184,104 186,904
Thế Giới 5,228.72 5,228.72
Thay Đổi(%) 0.01 0.41
Giá Dầu 66.247 66.247
Mảnh cao hơn thế giới: 17,348,440
99.99% cao hơn thế giới: 6,303,719
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 24/02/2026 07:31 54 like this.
Cập nhật: 2026-02-24 07:31:40
Tên Mua Bán TG
AUD 18,535 18,655 0.70590
CAD 19,161 19,281 0.72968
CHF 33,914 34,084 1.29076
EUR 31,136 31,256 1.17893
GBP 35,494 35,744 1.34938
JPY 169.70 170.90 0.00642
NZD 15,641 15,801 0.59588
K18 26,745 26,885 97.4107
HKD 3,362 3,422 0.12783
SGD 20,795 20,915 0.78936
THB 835.15 848.55 0.03216
CNY 3,792 3,852 0.14479
KRW 17.93 18.53 0.00066
TWD 823.85 835.05 0.03174
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 24/02/2026 07:26 78 like this.
#00011# kết thúc phiên hôm qua quỹ S mua vào 7.72T, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1086.47T trị giá hơn 181,297 tỷ usd.
Sorry cập nhật muộn vì gà đang trên đường, ko ở nhà #00031#.

Genis - Hà Nội 24/02/2026 00:05 21 like this.
#00017##00002#5212mai 9999 bay típ ạ #00005#

Cá Rán - Hà Nội 23/02/2026 22:06 60 like this.
Địa chính trị vẫn căng nên cửa xuống chưa có. Nhịp này mập còn đẩy max 53xx rồi mới thì nhau chốt lời, giết gà #00002# #00005#
^firework^ 5190 ^firework^ ^rocket-up^

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 23/02/2026 20:56 15 like this.
Lành ít dữ nhiều cho vàng nội ! Cao chót vót so với tg !!!#00006##00044#

Hieu_Nguyễn - Đồng Nai 23/02/2026 14:30 24 like this.
Mấy pak gà cựa cho ptkt giá vàng cho sôi động như trước nào. Tết xong thấy yên tĩnh quá

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/02/2026 14:17 50 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-23 14:16:27
Loại Vàng Mua Bán
95% 162,233 164,233
99.9% 169,965 171,965
99.99% 170,372 172,372
Mảnh 182,366 184,366
Thế Giới 5,148.18 5,148.18
Thay Đổi(%) 0.8 41.1
Giá Dầu 65.685 65.685
Mảnh cao hơn thế giới: 17,819,875
99.99% cao hơn thế giới: 6,285,592
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/02/2026 14:16 40 like this.
Cập nhật: 2026-02-23 14:16:16
Tên Mua Bán TG
AUD 18,568 18,688 0.70817
CAD 19,176 19,296 0.73095
CHF 33,949 34,119 1.29386
EUR 31,168 31,288 1.18219
GBP 35,519 35,769 1.35252
JPY 169.80 171.00 0.00650
NZD 15,673 15,823 0.59854
K18 26,709 26,829 97.1419
HKD 3,358 3,418 0.12788
SGD 20,799 20,919 0.79051
THB 835.80 848.50 0.03217
CNY 3,783 3,843 0.14461
KRW 17.96 18.56 0.00067
TWD 823.22 834.92 0.03184
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/02/2026 07:13 74 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-23 07:13:01
Loại Vàng Mua Bán
95% 161,202 163,192
99.9% 168,900 170,900
99.99% 169,218 171,218
Mảnh 180,926 183,926
Thế Giới 5,140.85 5,140.85
Thay Đổi(%) 0.65 33.39
Giá Dầu 65.891 65.891
Mảnh cao hơn thế giới: 18,465,523
99.99% cao hơn thế giới: 6,215,319
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/02/2026 07:13 54 like this.
Cập nhật: 2026-02-23 07:13:05
Tên Mua Bán TG
AUD 18,444 18,604 0.71055
CAD 19,060 19,210 0.73191
CHF 33,723 33,923 1.29516
EUR 30,934 31,084 1.18295
GBP 35,260 35,510 1.35303
JPY 168.47 169.97 0.00647
NZD 15,550 15,750 0.59976
K18 26,570 26,710 97.0760
HKD 3,342 3,412 0.12807
SGD 20,656 20,806 0.79075
THB 833.65 842.75 0.03219
CNY 3,762 3,842 0.14482
KRW 17.75 18.55 0.00070
TWD 818.60 827.20 0.03173
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/02/2026 08:36 86 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-21 08:35:15
Loại Vàng Mua Bán
95% 159,800 161,800
99.9% 167,585 169,585
99.99% 167,885 169,885
Mảnh 179,800 182,800
Thế Giới 5,106.92 5,107.42
Thay Đổi(%) 2.22 110.85
Giá Dầu 66.33 66.33
Mảnh cao hơn thế giới: 18,947,502
99.99% cao hơn thế giới: 6,545,780
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/02/2026 08:35 60 like this.
Cập nhật: 2026-02-21 08:35:18
Tên Mua Bán TG
AUD 18,370 18,520 0.70842
CAD 19,010 19,170 0.73050
CHF 33,530 33,820 1.28820
EUR 30,810 30,980 1.17821
GBP 35,090 35,360 1.34771
JPY 167.80 169.40 0.00645
NZD 15,470 15,690 0.59761
K18 26,458 26,608 97.4750
HKD 3,335 3,415 0.12797
SGD 20,580 20,730 0.78870
THB 832.56 842.56 0.03210
CNY 3,755 3,855 0.14470
KRW 17.78 18.58 0.00069
TWD 817.83 829.83 0.03170
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/02/2026 14:18 51 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-20 14:17:10
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,840 160,350
99.9% 165,592 168,092
99.99% 166,039 168,539
Mảnh 178,479 181,179
Thế Giới 5,023.38 5,023.38
Thay Đổi(%) 0.53 26.31
Giá Dầu 66.687 66.687
Mảnh cao hơn thế giới: 19,112,294
99.99% cao hơn thế giới: 6,725,815
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/02/2026 14:18 34 like this.
Cập nhật: 2026-02-20 14:16:20
Tên Mua Bán TG
AUD 18,384 18,544 0.70547
CAD 19,075 19,235 0.73033
CHF 33,668 33,918 1.28951
EUR 30,886 31,036 1.17600
GBP 35,209 35,459 1.34616
JPY 168.40 169.90 0.00641
NZD 15,510 15,710 0.59604
K18 26,625 26,775 97.5827
HKD 3,339 3,419 0.12785
SGD 20,634 20,784 0.78799
THB 834.30 844.30 0.03211
CNY 3,758 3,858 0.14483
KRW 17.84 18.64 0.00067
TWD 820.06 832.06 0.03166
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/02/2026 07:18 62 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-20 07:18:06
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,821 159,821
99.9% 165,343 167,343
99.99% 165,898 167,898
Mảnh 177,781 180,781
Thế Giới 4,994.02 4,994.02
Thay Đổi(%) -0.05 -2.39
Giá Dầu 66.462 66.462
Mảnh cao hơn thế giới: 19,275,575
99.99% cao hơn thế giới: 6,788,021
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/02/2026 07:18 46 like this.
Cập nhật: 2026-02-20 07:17:58
Tên Mua Bán TG
AUD 18,422 18,572 0.70547
CAD 19,101 19,261 0.73029
CHF 33,706 34,006 1.28902
EUR 30,957 31,137 1.17690
GBP 35,268 35,618 1.34616
JPY 168.54 170.44 0.00646
NZD 15,553 15,773 0.59708
K18 26,694 26,814 97.5140
HKD 3,345 3,425 0.12804
SGD 20,648 20,808 0.78777
THB 832.70 844.70 0.03195
CNY 3,763 3,863 0.14480
KRW 17.86 18.66 0.00072
TWD 818.39 830.39 0.03159
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 20/02/2026 05:37 73 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 66u (5022 - 4956), đóng cửa tại 4995. Kết thúc phiên quỹ S mua vào 3.14T đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1078.75T trị giá hơn 173,545 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 19/02/2026 08:00 70 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-19 08:00:38
Loại Vàng Mua Bán
95% 157,008 159,508
99.9% 164,650 167,150
99.99% 164,761 167,261
Mảnh 177,401 180,401
Thế Giới 4,960.72 4,960.72
Thay Đổi(%) -0.3 -15.13
Giá Dầu 65.027 65.027
Mảnh cao hơn thế giới: 19,580,667
99.99% cao hơn thế giới: 7,137,522
#00000#

[older messages]