Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank16,200/ 16,450 (0/ 0) # 1,928
SJC 1L, 10L, 1KG16,050/ 16,350 (-50/ -50) # 1,916
SJC 1c, 2c, 5c16,030/ 16,330 (-50/ -50) # 1,896
SJC 0,5c16,030/ 16,340 (-50/ -50) # 1,906
SJC 99,99%15,830/ 16,180 (-50/ -50) # 1,746
SJC 99%15,370/ 16,020 (-49/ -49) # 1,586
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/05/2026 06:02 65 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-16 06:01:41
Loại Vàng Mua Bán
95% 139,680 140,880
99.9% 147,018 148,218
99.99% 147,318 148,518
Mảnh 162,728 164,228
Thế Giới 4,539.85 4,540.35
Thay Đổi(%) -2.42 -112.29
Giá Dầu 105.438 105.462
Mảnh cao hơn thế giới: 18,688,010
99.99% cao hơn thế giới: 3,434,227
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/05/2026 06:01 41 like this.
Cập nhật: 2026-05-16 06:01:29
Tên Mua Bán TG
AUD 18,806 18,926 0.71476
CAD 19,093 19,208 0.72737
CHF 33,364 33,534 1.27097
EUR 30,544 30,664 1.16260
GBP 35,008 35,268 1.33250
JPY 165.51 166.61 0.00630
NZD 15,252 15,412 0.58385
K18 26,486 26,586 99.0000
HKD 3,375 3,425 0.12772
SGD 20,533 20,653 0.78080
THB 816.57 825.62 0.03060
CNY 3,840 3,900 0.14685
KRW 17.57 18.17 0.00067
TWD 807.89 817.99 0.03166
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 16/05/2026 05:57 44 like this.
#00011# hôm qua kít chạy đc 154 (4665 - 4511), đóng cửa tại 4539. Kết thúc phiên cuối tuần quỹ S #00058# 2.57T, đẩy lượng vàng tồn kho tụt xuống mức 1037.42T trị giá hơn 151,002 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 15/05/2026 15:45 38 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-15 15:44:36
Loại Vàng Mua Bán
95% 139,796 141,286
99.9% 147,313 148,813
99.99% 147,642 149,142
Mảnh 162,427 163,927
Thế Giới 4,560.32 4,560.85
Thay Đổi(%) -1.96 -91.09
Giá Dầu 104.858 104.892
Mảnh cao hơn thế giới: 17,679,665
99.99% cao hơn thế giới: 3,297,660
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 15/05/2026 15:44 26 like this.
Cập nhật: 2026-05-15 15:44:27
Tên Mua Bán TG
AUD 18,833 18,953 0.71608
CAD 19,106 19,221 0.72752
CHF 33,418 33,588 1.27321
EUR 30,565 30,675 1.16359
GBP 35,083 35,348 1.33509
JPY 165.79 166.84 0.00628
NZD 15,294 15,454 0.58525
K18 26,485 26,585 98.8637
HKD 3,369 3,419 0.12781
SGD 20,553 20,673 0.78155
THB 816.36 825.36 0.03066
CNY 3,849 3,909 0.14703
KRW 17.59 18.19 0.00068
TWD 807.62 817.62 0.03164
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 15/05/2026 13:32 42 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-15 13:31:42
Loại Vàng Mua Bán
95% 140,454 141,764
99.9% 147,956 149,256
99.99% 148,177 149,477
Mảnh 162,315 164,015
Thế Giới 4,578.17 4,578.8
Thay Đổi(%) -1.6 -74.2
Giá Dầu 103.169 103.203
Mảnh cao hơn thế giới: 17,266,518
99.99% cao hơn thế giới: 3,074,478
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 15/05/2026 13:31 29 like this.
Cập nhật: 2026-05-15 13:31:40
Tên Mua Bán TG
AUD 18,847 18,962 0.71624
CAD 19,101 19,211 0.72753
CHF 33,435 33,605 1.27301
EUR 30,586 30,691 1.16419
GBP 35,053 35,323 1.33386
JPY 165.63 166.63 0.00629
NZD 15,312 15,462 0.58657
K18 26,494 26,594 98.8516
HKD 3,381 3,431 0.12769
SGD 20,568 20,688 0.78218
THB 818.10 827.10 0.03072
CNY 3,839 3,899 0.14692
KRW 17.60 18.20 0.00064
TWD 808.47 818.47 0.03168
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 15/05/2026 07:46 66 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-15 07:46:24
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,284 142,794
99.9% 148,865 150,365
99.99% 149,164 150,664
Mảnh 162,113 164,113
Thế Giới 4,624.94 4,625.59
Thay Đổi(%) -0.6 -27.88
Giá Dầu 101.898 101.932
Mảnh cao hơn thế giới: 15,771,793
99.99% cao hơn thế giới: 2,855,539
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 15/05/2026 07:46 56 like this.
Cập nhật: 2026-05-15 07:46:16
Tên Mua Bán TG
AUD 18,904 19,024 0.72080
CAD 19,113 19,228 0.72801
CHF 33,417 33,587 1.27414
EUR 30,639 30,759 1.16536
GBP 35,157 35,397 1.33791
JPY 166.02 167.12 0.00634
NZD 15,373 15,533 0.58953
K18 26,475 26,595 98.7171
HKD 3,363 3,413 0.12752
SGD 20,548 20,668 0.78305
THB 818.87 826.87 0.03074
CNY 3,851 3,911 0.14750
KRW 17.68 18.28 0.00069
TWD 807.51 818.61 0.03165
#00000#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 15/05/2026 07:34 17 like this.
Mới sáng sớm cắm đầu!#00027#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 14/05/2026 14:19 52 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-14 14:18:57
Loại Vàng Mua Bán
95% 142,764 143,954
99.9% 150,553 151,753
99.99% 150,766 151,966
Mảnh 163,959 165,459
Thế Giới 4,698.3 4,698.86
Thay Đổi(%) 0.03 1.65
Giá Dầu 101.182 101.216
Mảnh cao hơn thế giới: 15,179,860
99.99% cao hơn thế giới: 2,142,956
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 14/05/2026 14:19 45 like this.
Cập nhật: 2026-05-14 14:18:54
Tên Mua Bán TG
AUD 18,994 19,099 0.72529
CAD 19,128 19,248 0.72955
CHF 33,517 33,682 1.27931
EUR 30,751 30,871 1.17108
GBP 35,453 35,693 1.35138
JPY 166.29 167.39 0.00630
NZD 15,446 15,596 0.59361
K18 26,432 26,532 98.2094
HKD 3,357 3,407 0.12777
SGD 20,592 20,707 0.78564
THB 820.28 828.28 0.03093
CNY 3,843 3,903 0.14716
KRW 17.70 18.30 0.00070
TWD 807.59 817.99 0.03170
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 14/05/2026 07:34 53 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-14 07:33:29
Loại Vàng Mua Bán
95% 143,104 144,104
99.9% 150,788 151,788
99.99% 150,984 151,984
Mảnh 162,815 164,315
Thế Giới 4,698.72 4,699.29
Thay Đổi(%) 0.05 2.61
Giá Dầu 101.162 101.196
Mảnh cao hơn thế giới: 13,998,173
99.99% cao hơn thế giới: 2,170,440
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 14/05/2026 07:33 43 like this.
Cập nhật: 2026-05-14 07:33:23
Tên Mua Bán TG
AUD 18,995 19,095 0.72545
CAD 19,145 19,255 0.72990
CHF 33,550 33,730 1.27967
EUR 30,771 30,871 1.17173
GBP 35,511 35,726 1.35319
JPY 166.39 167.44 0.00639
NZD 15,459 15,609 0.59326
K18 26,428 26,528 98.1598
HKD 3,365 3,415 0.12761
SGD 20,616 20,726 0.78611
THB 820.27 828.27 0.03095
CNY 3,836 3,901 0.14727
KRW 17.70 18.30 0.00067
TWD 807.98 817.98 0.03161
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 14/05/2026 05:43 71 like this.
#00011# Hôm qua kít chạy được 57u (4726 - 4669), đóng cửa tại 4688. Kết thúc phiên quỹ S tiếp tục mua vào 1.71T nữa, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1039.99T trị giá hơn 156,318 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/05/2026 13:42 48 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-13 13:42:01
Loại Vàng Mua Bán
95% 143,150 144,350
99.9% 150,957 152,157
99.99% 151,099 152,299
Mảnh 162,896 164,396
Thế Giới 4,712.32 4,713.4
Thay Đổi(%) -0.11 -4.88
Giá Dầu 100.823 100.857
Mảnh cao hơn thế giới: 13,633,633
99.99% cao hơn thế giới: 2,107,399
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/05/2026 13:42 39 like this.
Cập nhật: 2026-05-13 13:41:51
Tên Mua Bán TG
AUD 18,942 19,042 0.72384
CAD 19,137 19,247 0.72993
CHF 33,533 33,708 1.28049
EUR 30,779 30,879 1.17237
GBP 35,494 35,709 1.35347
JPY 166.30 167.40 0.00637
NZD 15,469 15,619 0.59385
K18 26,418 26,518 98.0937
HKD 3,366 3,416 0.12786
SGD 20,607 20,717 0.78610
THB 819.57 827.57 0.03093
CNY 3,833 3,898 0.14707
KRW 17.73 18.33 0.00072
TWD 807.57 817.57 0.03172
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/05/2026 09:39 32 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-13 09:38:51
Loại Vàng Mua Bán
95% 143,151 144,351
99.9% 150,907 152,107
99.99% 151,150 152,350
Mảnh 162,813 164,313
Thế Giới 4,697.19 4,697.64
Thay Đổi(%) -0.41 -19.15
Giá Dầu 101.575 101.609
Mảnh cao hơn thế giới: 13,978,012
99.99% cao hơn thế giới: 2,447,952
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/05/2026 09:39 24 like this.
Cập nhật: 2026-05-13 09:38:51
Tên Mua Bán TG
AUD 18,958 19,058 0.72439
CAD 19,163 19,273 0.73073
CHF 33,534 33,694 1.28143
EUR 30,792 30,892 1.17386
GBP 35,502 35,722 1.35413
JPY 166.20 167.20 0.00635
NZD 15,511 15,661 0.59607
K18 26,435 26,535 97.9980
HKD 3,374 3,434 0.12784
SGD 20,624 20,734 0.78612
THB 820.18 830.18 0.03091
CNY 3,832 3,902 0.14709
KRW 17.63 18.23 0.00071
TWD 804.85 820.65 0.03166
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/05/2026 07:28 56 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-13 07:27:30
Loại Vàng Mua Bán
95% 143,662 144,862
99.9% 151,586 152,786
99.99% 151,770 152,970
Mảnh 163,649 165,149
Thế Giới 4,723.3 4,723.99
Thay Đổi(%) 0.13 6.36
Giá Dầu 101.569 101.603
Mảnh cao hơn thế giới: 13,886,553
99.99% cao hơn thế giới: 2,353,347
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 13/05/2026 07:27 41 like this.
Cập nhật: 2026-05-13 07:27:30
Tên Mua Bán TG
AUD 18,967 19,067 0.72361
CAD 19,130 19,240 0.73012
CHF 33,510 33,675 1.28115
EUR 30,783 30,888 1.17345
GBP 35,476 35,696 1.35336
JPY 166.21 167.21 0.00633
NZD 15,491 15,641 0.59550
K18 26,411 26,531 98.0213
HKD 3,365 3,425 0.12777
SGD 20,621 20,731 0.78608
THB 819.84 829.84 0.03090
CNY 3,836 3,906 0.14723
KRW 17.65 18.25 0.00070
TWD 805.08 821.03 0.03166
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 13/05/2026 06:12 66 like this.
#00011# Hôm qua kít chạy được 135u (4773 - 4638), đóng cửa tại 4714. Kết thúc phiên quỹ S tiếp tục mua vào 2.0T nữa, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1038.28T trị giá hơn 156,152 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 12/05/2026 14:31 49 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-12 14:30:42
Loại Vàng Mua Bán
95% 143,229 144,229
99.9% 150,986 151,986
99.99% 151,345 152,345
Mảnh 163,186 164,486
Thế Giới 4,696.15 4,696.59
Thay Đổi(%) -1.5 -71.28
Giá Dầu 100.388 100.422
Mảnh cao hơn thế giới: 14,124,721
99.99% cao hơn thế giới: 2,386,817
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 12/05/2026 14:30 40 like this.
Cập nhật: 2026-05-12 14:30:24
Tên Mua Bán TG
AUD 18,940 19,040 0.72193
CAD 19,161 19,271 0.73000
CHF 33,538 33,698 1.28167
EUR 30,822 30,922 1.17466
GBP 35,489 35,709 1.35340
JPY 166.45 167.45 0.00633
NZD 15,502 15,652 0.59447
K18 26,448 26,548 97.9247
HKD 3,371 3,431 0.12762
SGD 20,623 20,733 0.78563
THB 819.71 829.71 0.03089
CNY 3,830 3,900 0.14726
KRW 17.77 18.37 0.00066
TWD 807.01 822.01 0.03169
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 12/05/2026 07:48 55 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-12 07:48:23
Loại Vàng Mua Bán
95% 144,104 145,604
99.9% 152,012 153,512
99.99% 152,462 153,962
Mảnh 164,803 166,703
Thế Giới 4,758.26 4,758.69
Thay Đổi(%) -0.18 -8.32
Giá Dầu 98.647 98.681
Mảnh cao hơn thế giới: 14,426,793
99.99% cao hơn thế giới: 2,201,083
#00000#