Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank15,850/ 16,100 (-100/ -100) # 1,681
SJC 1L, 10L, 1KG15,850/ 16,150 (-50/ -50) # 1,729
SJC 1c, 2c, 5c15,800/ 16,100 (-50/ -50) # 1,679
SJC 0,5c15,800/ 16,110 (-50/ -50) # 1,689
SJC 99,99%15,600/ 15,950 (-50/ -50) # 1,529
SJC 99%15,143/ 15,793 (-49/ -49) # 1,372
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 26/05/2026 13:39 40 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-26 13:39:23
Loại Vàng Mua Bán
95% 137,734 138,734
99.9% 145,213 146,213
99.99% 145,556 146,556
Mảnh 158,174 159,674
Thế Giới 4,530.95 4,530.95
Thay Đổi(%) -0.86 -39.09
Giá Dầu 91.676 91.676
Mảnh cao hơn thế giới: 14,914,803
99.99% cao hơn thế giới: 2,262,901
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 26/05/2026 13:39 29 like this.
Cập nhật: 2026-05-26 13:39:17
Tên Mua Bán TG
AUD 18,796 18,906 0.71684
CAD 19,016 19,116 0.72373
CHF 33,445 33,615 1.27521
EUR 30,586 30,696 1.16363
GBP 35,386 35,621 1.34809
JPY 164.87 165.87 0.00629
NZD 15,225 15,375 0.58521
K18 26,402 26,502 98.7761
HKD 3,360 3,410 0.12758
SGD 20,569 20,679 0.78238
THB 813.87 823.87 0.03064
CNY 3,831 3,891 0.14729
KRW 17.47 17.97 0.00067
TWD 805.13 815.13 0.03169
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 26/05/2026 07:34 47 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-26 07:33:37
Loại Vàng Mua Bán
95% 137,883 138,883
99.9% 145,631 146,631
99.99% 145,942 146,942
Mảnh 159,000 160,500
Thế Giới 4,549.92 4,549.92
Thay Đổi(%) -0.44 -20.14
Giá Dầu 91.282 91.282
Mảnh cao hơn thế giới: 15,169,945
99.99% cao hơn thế giới: 2,142,294
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 26/05/2026 07:33 40 like this.
Cập nhật: 2026-05-26 07:33:35
Tên Mua Bán TG
AUD 18,812 18,922 0.71670
CAD 19,001 19,101 0.72409
CHF 33,435 33,605 1.27576
EUR 30,572 30,682 1.16365
GBP 35,388 35,638 1.34925
JPY 165.12 166.12 0.00627
NZD 15,248 15,408 0.58567
K18 26,378 26,478 98.7574
HKD 3,359 3,409 0.12772
SGD 20,527 20,627 0.78254
THB 813.97 823.97 0.03074
CNY 3,830 3,890 0.14708
KRW 17.50 18.05 0.00066
TWD 804.17 816.17 0.03174
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 25/05/2026 13:43 45 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-25 13:42:48
Loại Vàng Mua Bán
95% 138,219 139,219
99.9% 145,833 146,833
99.99% 146,216 147,216
Mảnh 159,084 160,584
Thế Giới 4,556.61 4,557.15
Thay Đổi(%) 1.05 47.35
Giá Dầu 91.436 91.47
Mảnh cao hơn thế giới: 15,161,917
99.99% cao hơn thế giới: 2,150,840
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 25/05/2026 13:43 36 like this.
Cập nhật: 2026-05-25 13:42:47
Tên Mua Bán TG
AUD 18,818 18,928 0.71664
CAD 19,015 19,115 0.72411
CHF 33,530 33,680 1.27915
EUR 30,588 30,698 1.16411
GBP 35,356 35,606 1.34821
JPY 165.11 166.11 0.00625
NZD 15,289 15,439 0.58751
K18 26,371 26,471 98.7321
HKD 3,359 3,409 0.12751
SGD 20,549 20,649 0.78300
THB 814.99 824.99 0.03075
CNY 3,844 3,904 0.14749
KRW 17.38 17.88 0.00068
TWD 804.04 816.04 0.03173
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 25/05/2026 07:37 63 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-25 07:37:07
Loại Vàng Mua Bán
95% 138,162 139,762
99.9% 146,087 147,687
99.99% 146,176 147,776
Mảnh 159,710 161,410
Thế Giới 4,572.86 4,573.4
Thay Đổi(%) 1.41 64.01
Giá Dầu 91.973 92.007
Mảnh cao hơn thế giới: 15,543,825
99.99% cao hơn thế giới: 2,457,848
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 25/05/2026 07:37 47 like this.
Cập nhật: 2026-05-25 07:37:12
Tên Mua Bán TG
AUD 18,707 18,807 0.71578
CAD 18,988 19,093 0.72417
CHF 33,309 33,479 1.27811
EUR 30,487 30,587 1.16416
GBP 35,257 35,457 1.34785
JPY 164.75 165.75 0.00633
NZD 15,219 15,369 0.58747
K18 26,314 26,434 98.7449
HKD 3,357 3,407 0.12759
SGD 20,514 20,614 0.78321
THB 814.39 823.89 0.03079
CNY 3,829 3,889 0.14690
KRW 17.34 17.84 0.00070
TWD 802.89 812.89 0.03173
#00000#

Monica Nga - Đắc Lắc 25/05/2026 05:59 26 like this.
Mới sáng sớm đã bắn pháo bông rồi vàng ơi ,lên thuyền nhanh kẻo lở đò thì #00005#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/05/2026 16:44 43 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-23 16:43:37
Loại Vàng Mua Bán
95% 137,300 138,300
99.9% 144,700 145,700
99.99% 145,000 146,000
Mảnh 158,200 159,400
Thế Giới 4,509.05 4,509.55
Thay Đổi(%) -0.58 -26.23
Giá Dầu 97.147 97.171
Mảnh cao hơn thế giới: 15,641,372
99.99% cao hơn thế giới: 2,691,704
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/05/2026 16:43 33 like this.
Cập nhật: 2026-05-23 16:43:34
Tên Mua Bán TG
AUD 18,672 18,782 0.71268
CAD 18,972 19,082 0.72358
CHF 33,225 33,385 1.27385
EUR 30,433 30,543 1.16027
GBP 35,203 35,413 1.34320
JPY 164.71 165.81 0.00628
NZD 15,201 15,351 0.58499
K18 26,350 26,440 99.0450
HKD 3,360 3,410 0.12763
SGD 20,492 20,602 0.78130
THB 815.00 823.00 0.03061
CNY 3,830 3,890 0.14718
KRW 17.35 17.85 0.00066
TWD 804.00 814.00 0.03174
#00000#

Genis - Hà Nội 23/05/2026 08:25 25 like this.
Bác Tư kèn ơi mục tiêu vàng hướng đến tầm nào bác ơi #00011#

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 23/05/2026 07:53 42 like this.
K18: 26,323- 26,423...Món này bị đạp rớt từng ngày nha mn !

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/05/2026 07:46 49 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-23 07:45:27
Loại Vàng Mua Bán
95% 137,600 138,800
99.9% 144,770 145,970
99.99% 145,070 146,270
Mảnh 158,200 159,700
Thế Giới 4,509.05 4,509.55
Thay Đổi(%) -0.58 -26.23
Giá Dầu 97.147 97.171
Mảnh cao hơn thế giới: 16,033,804
99.99% cao hơn thế giới: 3,053,847
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/05/2026 07:45 40 like this.
Cập nhật: 2026-05-23 07:45:20
Tên Mua Bán TG
AUD 18,630 18,750 0.71268
CAD 18,938 19,058 0.72358
CHF 33,273 33,433 1.27385
EUR 30,414 30,534 1.16027
GBP 35,152 35,402 1.34320
JPY 164.39 165.59 0.00628
NZD 15,205 15,375 0.58499
K18 26,323 26,423 99.0450
HKD 3,357 3,407 0.12763
SGD 20,453 20,573 0.78130
THB 814.48 822.48 0.03061
CNY 3,832 3,892 0.14718
KRW 17.37 17.87 0.00066
TWD 805.01 815.01 0.03174
#00000#

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 23/05/2026 06:41 50 like this.
Trong phiên giao dịch hôm qua 22/5 Quỹ SPDR xã #00058# 2.86 Tấn vàng, lượng vàng tồn kho còn 1034.85 Tấn

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/05/2026 16:18 44 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-22 16:18:04
Loại Vàng Mua Bán
95% 137,855 139,055
99.9% 145,098 146,298
99.99% 145,283 146,483
Mảnh 158,389 159,889
Thế Giới 4,515.96 4,516.43
Thay Đổi(%) -0.42 -18.95
Giá Dầu 99.015 99.049
Mảnh cao hơn thế giới: 16,019,780
99.99% cao hơn thế giới: 3,008,578
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/05/2026 16:18 37 like this.
Cập nhật: 2026-05-22 16:17:52
Tên Mua Bán TG
AUD 18,656 18,776 0.71247
CAD 18,997 19,112 0.72501
CHF 33,250 33,415 1.27172
EUR 30,419 30,539 1.15987
GBP 35,172 35,422 1.34178
JPY 164.53 165.68 0.00632
NZD 15,207 15,372 0.58553
K18 26,327 26,427 99.0786
HKD 3,361 3,411 0.12757
SGD 20,473 20,588 0.78095
THB 814.70 822.70 0.03056
CNY 3,833 3,893 0.14700
KRW 17.37 17.87 0.00067
TWD 804.72 814.72 0.03176
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/05/2026 14:14 40 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-22 14:13:48
Loại Vàng Mua Bán
95% 137,934 139,134
99.9% 145,334 146,534
99.99% 145,652 146,852
Mảnh 158,785 160,285
Thế Giới 4,522.94 4,523.36
Thay Đổi(%) -0.27 -12.02
Giá Dầu 98.236 98.27
Mảnh cao hơn thế giới: 15,979,271
99.99% cao hơn thế giới: 2,970,480
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/05/2026 14:14 32 like this.
Cập nhật: 2026-05-22 14:13:49
Tên Mua Bán TG
AUD 18,654 18,774 0.71277
CAD 18,984 19,099 0.72470
CHF 33,217 33,387 1.26969
EUR 30,432 30,552 1.16031
GBP 35,169 35,419 1.34142
JPY 164.49 165.64 0.00633
NZD 15,238 15,398 0.58584
K18 26,372 26,472 99.0555
HKD 3,364 3,414 0.12769
SGD 20,474 20,589 0.78137
THB 814.44 822.44 0.03056
CNY 3,839 3,899 0.14722
KRW 17.43 17.93 0.00063
TWD 805.23 815.23 0.03172
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/05/2026 07:13 65 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-22 07:13:18
Loại Vàng Mua Bán
95% 138,555 139,755
99.9% 145,891 147,091
99.99% 146,283 147,483
Mảnh 159,566 161,066
Thế Giới 4,532.1 4,532.7
Thay Đổi(%) -0.07 -2.99
Giá Dầu 97.693 97.727
Mảnh cao hơn thế giới: 15,963,648
99.99% cao hơn thế giới: 2,772,068
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/05/2026 07:13 50 like this.
Cập nhật: 2026-05-22 07:13:09
Tên Mua Bán TG
AUD 18,709 18,809 0.71466
CAD 19,036 19,156 0.72525
CHF 33,307 33,467 1.27110
EUR 30,520 30,635 1.16150
GBP 35,213 35,463 1.34297
JPY 165.00 166.10 0.00631
NZD 15,281 15,431 0.58745
K18 26,457 26,557 98.9623
HKD 3,364 3,414 0.12750
SGD 20,544 20,654 0.78226
THB 814.59 822.59 0.03068
CNY 3,833 3,893 0.14708
KRW 17.37 17.87 0.00066
TWD 805.63 815.63 0.03161
#00000#

Monica Nga - Đắc Lắc 22/05/2026 06:18 18 like this.
Anh hai mỹ hai hôm nay đóng cửa trên 4500 ,Anh á nay chắc hốt lên thôi #00011#

Cá Rán - Hà Nội 22/05/2026 05:41 72 like this.
#00011# Hôm qua kít chạy được 82u (4570 - 4488), đóng cửa tại 4542. Kết thúc phiên quỹ S mua vào 0.86T, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1037.71T trị giá hơn 150,274 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/05/2026 16:27 45 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-21 16:26:58
Loại Vàng Mua Bán
95% 138,628 139,828
99.9% 145,974 147,174
99.99% 146,284 147,484
Mảnh 159,602 161,102
Thế Giới 4,536.66 4,537.23
Thay Đổi(%) -0.23 -10.24
Giá Dầu 98.129 98.163
Mảnh cao hơn thế giới: 15,898,063
99.99% cao hơn thế giới: 2,741,852
#00000#